Từ điển › 车间车间車間 nghĩa là gìchē jiānHán Việt: XA GIANphân xưởngNghĩa chē jiānHSK 7Hán Việt: XA GIANphân xưởngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: workshop; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →