Từ điển › 轨迹轨迹軌跡 nghĩa là gìguǐ jìHán Việt: QUẪY TÍCHquỹ đạoNghĩa guǐ jìHSK 7Hán Việt: QUẪY TÍCHquỹ đạoquỹ tíchđường đivếtTiếng Anh: locus; orbit; trajectory; trackChữ thành phần轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 轨迹轨迹球guǐ jì qiú quả cầu điều khiển (máy tính)