Từ điển › 轨道舱轨道舱軌道艙 nghĩa là gìguǐ dào cāngmô-đun quỹ đạoNghĩa guǐ dào cāngmô-đun quỹ đạoTiếng Anh: orbital moduleChữ thành phần轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →