Từ điển › 转动件转动件轉動件 nghĩa là gìzhuàn dòng jiànHán Việt: CHUYỂN ĐỘNG KIỆNrôtoNghĩa zhuàn dòng jiànHán Việt: CHUYỂN ĐỘNG KIỆNrôtoTiếng Anh: rotorChữ thành phần转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →