转动惯量轉動慣量 nghĩa là gì
zhuǎn dòng guàn liàng
mômen quán tính (cơ học)
Nghĩa
zhuǎn dòng guàn liàng
- mômen quán tính (cơ học)
Tiếng Anh: moment of inertia (mechanics)
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 惯guàn · Hán Việt: quenhabit, custom; habitual, usual11 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →