转化轉化 nghĩa là gì
zhuǎn huàHán Việt: CHUYỂN HOÁ
thay đổi; chuyển; chuyển đổi
Nghĩa
zhuǎn huàHSK 5Hán Việt: CHUYỂN HOÁ
- thay đổi; chuyển; chuyển đổi
- (di truyền học) chuyển dạng
- (hóa học) đồng phân hóa
Tiếng Anh: to change; to turn; to convert; (genetics) to transform; (chemistry) isomerization