转变立场轉變立場 nghĩa là gì
zhuǎn biàn lì chǎngHán Việt: CHUYỂN BIẾN LẬP TRƯỜNG
thay đổi lập trường
Nghĩa
zhuǎn biàn lì chǎngHán Việt: CHUYỂN BIẾN LẬP TRƯỜNG
- thay đổi lập trường
- thay đổi quan điểm
Tiếng Anh: to change positions; to shift one's ground
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →