转变过程轉變過程 nghĩa là gì
zhuǎn biàn guò chéngHán Việt: CHUYỂN BIẾN QUÁ TRÌNH
quá trình thay đổi
Nghĩa
zhuǎn biàn guò chéngHán Việt: CHUYỂN BIẾN QUÁ TRÌNH
- quá trình thay đổi
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →