转向信号轉向信號 nghĩa là gì
zhuǎn xiàng xìn hàoHán Việt: CHUYỂN HƯỚNG TÍN HIỆU
tín hiệu rẽ (xe hơi)
Nghĩa
zhuǎn xiàng xìn hàoHán Việt: CHUYỂN HƯỚNG TÍN HIỆU
- tín hiệu rẽ (xe hơi)
- đèn báo rẽ
Tiếng Anh: turn signal (auto.); turning indicator
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →