Từ điển › 转向盘转向盘轉向盤 nghĩa là gìzhuǎn xiàng pánHán Việt: CHUYỂN HƯỚNG BÀNvô lăngNghĩa zhuǎn xiàng pánHán Việt: CHUYỂN HƯỚNG BÀNvô lăngTiếng Anh: steering wheelChữ thành phần转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →