Từ điển › 转告转告轉告 nghĩa là gìzhuǎn gàotruyền đạtNghĩa zhuǎn gàoHSK 4truyền đạtgiao tiếpchuyển tiếpTiếng Anh: to pass on; to communicate; to transmitChữ thành phần转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →