转型轉型 nghĩa là gì
zhuǎn xíng
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi
Nghĩa
zhuǎn xíngHSK 7
- trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi
- cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
Tiếng Anh: to undergo fundamental change; to transition; to transform; to update (to a new model of product)