Từ điển › 转弯转弯轉彎 nghĩa là gìzhuǎn wānrẽNghĩa zhuǎn wānHSK 4rẽđi vòng qua gócTiếng Anh: to turn; to go around a cornerChữ thành phần转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 转弯转弯抹角zhuǎn wān mò jiǎo xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]