Từ điển › 转换器转换器轉換器 nghĩa là gìzhuǎn huàn qìbộ chuyển đổiNghĩa zhuǎn huàn qìbộ chuyển đổicảm biếnTiếng Anh: converter; transducerChữ thành phần转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →