转换断层轉換斷層 nghĩa là gì
zhuǎn huàn duàn céng
đứt gãy chuyển dạng (địa chất)
Nghĩa
zhuǎn huàn duàn céng
- đứt gãy chuyển dạng (địa chất)
Tiếng Anh: transform fault (geology)
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →