转播轉播 nghĩa là gì
zhuǎn bōHán Việt: CHUYỂN VÁ
phát lại
Nghĩa
zhuǎn bōHSK 7Hán Việt: CHUYỂN VÁ
- phát lại
- phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)
Tiếng Anh: relay; broadcast (on radio or TV)
zhuǎn bōHán Việt: CHUYỂN VÁ
phát lại
Tiếng Anh: relay; broadcast (on radio or TV)