转眼即逝轉眼即逝 nghĩa là gì
zhuǎn yǎn jí shì
trôi qua trong chớp mắt
Nghĩa
zhuǎn yǎn jí shì
- trôi qua trong chớp mắt
- quá trong nháy mắt
Tiếng Anh: to pass in an instant; over in the twinkling of an eye
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →
- 逝shìto die, to pass away10 nét · Xem thứ tự nét →