转移视线轉移視線 nghĩa là gì
zhuǎn yí shì xiàn
chuyển hướng nhìn
Nghĩa
zhuǎn yí shì xiàn
- chuyển hướng nhìn
- (bóng) chuyển sự chú ý
- đánh lạc hướng
Tiếng Anh: to shift one's eyes; (fig.) to shift one's attention; to divert attention
Chữ thành phần
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →