转身轉身 nghĩa là gì
zhuǎn shēnHán Việt: CHUYỂN THÂN
(người) quay lại
Nghĩa
zhuǎn shēnHSK 4Hán Việt: CHUYỂN THÂNPhổ biến #3933
- (người) quay lại
- đổi hướng
- (quả phụ) tái hôn (cổ)
Tiếng Anh: (of a person) to turn round; to face about; (of a widow) to remarry (archaic)