Từ điển › 轮候轮候輪候 nghĩa là gìlún hòuHán Việt: LUÂN HẦUđợi đến lượtNghĩa lún hòuHán Việt: LUÂN HẦUđợi đến lượtTiếng Anh: to wait one's turnChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →