Từ điển › 轮值轮值輪值 nghĩa là gìlún zhíluân phiên trựcNghĩa lún zhíluân phiên trựcTiếng Anh: to take turns on dutyChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →