轮台古城輪台古城 nghĩa là gì
Lún tái gǔ chéngHán Việt: LUÂN THAI CỔ THÀNH
tàn tích thành phố Luntai, di chỉ khảo cổ ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương
Nghĩa
Lún tái gǔ chéngHán Việt: LUÂN THAI CỔ THÀNH
- tàn tích thành phố Luntai, di chỉ khảo cổ ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương
Tiếng Anh: ruins of Luntai city, archaeological site in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang
Chữ thành phần
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →