Từ điển › 轮奸轮奸輪姦 nghĩa là gìlún jiānHán Việt: LUÂN GIANhiếp dâm tập thểNghĩa lún jiānHán Việt: LUÂN GIANhiếp dâm tập thểTiếng Anh: to gang rapeChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →奸jiān · Hán Việt: giancrafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery6 nét · Xem thứ tự nét →