轮廓鲜明輪廓鮮明 nghĩa là gì
lún kuò xiān míngHán Việt: LUÂN QUÁCH TIÊN MINH
hình ảnh sắc nét
Nghĩa
lún kuò xiān míngHán Việt: LUÂN QUÁCH TIÊN MINH
- hình ảnh sắc nét
- rõ ràng
- nổi bật
- nổi bật rõ rệt
Tiếng Anh: sharp image; clear-cut; in bold outline; in sharp relief
Chữ thành phần
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 廓kuò · Hán Việt: quáchbroad, wide; open; empty; outline13 nét · Xem thứ tự nét →
- 鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →