Từ điển › 轮换轮换輪換 nghĩa là gìlún huànxoay vòng; luân phiênNghĩa lún huànHSK 7xoay vòng; luân phiênTiếng Anh: to rotate; to take turnsChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →