Từ điển › 轮暴轮暴輪暴 nghĩa là gìlún bàoHán Việt: LUÂN BẠOhiếp dâm tập thểNghĩa lún bàoHán Việt: LUÂN BẠOhiếp dâm tập thểTiếng Anh: to gang rapeChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →