Từ điển › 轮椅轮椅輪椅 nghĩa là gìlún yǐxe lănNghĩa lún yǐHSK 4xe lănTiếng Anh: wheelchairChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →