轮流輪流 nghĩa là gì
lún liúHán Việt: LUÂN LƯU
luân phiên; thay phiên
Nghĩa
lún liúHSK 7Hán Việt: LUÂN LƯU
- luân phiên; thay phiên
Tiếng Anh: to alternate; to take turns
lún liúHán Việt: LUÂN LƯU
luân phiên; thay phiên
Tiếng Anh: to alternate; to take turns