Từ điển › 轮胎轮胎輪胎 nghĩa là gìlún tāiHán Việt: LUÂN THAIlốp xe; lốp hơiNghĩa lún tāiHSK 7Hán Việt: LUÂN THAIPhổ biến #4913lốp xe; lốp hơiTiếng Anh: tire; pneumatic tireChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →