软件企业軟件企業 nghĩa là gì
ruǎn jiàn qǐ yèHán Việt: NHUYỄN KIỆN XÍ NGHIỆP
công ty phần mềm
Nghĩa
ruǎn jiàn qǐ yèHán Việt: NHUYỄN KIỆN XÍ NGHIỆP
- công ty phần mềm
Tiếng Anh: software company
Chữ thành phần
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →