Từ điển › 软件包软件包軟件包 nghĩa là gìruǎn jiàn bāoHán Việt: NHUYỄN KIỆN BAOgói phần mềmNghĩa ruǎn jiàn bāoHán Việt: NHUYỄN KIỆN BAOgói phần mềmTiếng Anh: software packageChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →