软件开发軟件開發 nghĩa là gì
ruǎn jiàn kāi fāHán Việt: NHUYỄN KIỆN KHAI PHÁT
phát triển phần mềm
Nghĩa
ruǎn jiàn kāi fāHán Việt: NHUYỄN KIỆN KHAI PHÁT
- phát triển phần mềm
Tiếng Anh: software development
Chữ thành phần
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →