软件技术軟件技術 nghĩa là gì
ruǎn jiàn jì shùHán Việt: NHUYỄN KIỆN KĨ THUẬT
công nghệ phần mềm
Nghĩa
ruǎn jiàn jì shùHán Việt: NHUYỄN KIỆN KĨ THUẬT
- công nghệ phần mềm
Tiếng Anh: software technology
Chữ thành phần
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →