Từ điển › 软包软包軟包 nghĩa là gìruǎn bāoHán Việt: NHUYỄN BAObánh mì mềmNghĩa ruǎn bāoHán Việt: NHUYỄN BAObánh mì mềmTiếng Anh: soft (bread) rollChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →