Từ điển › 软化软化軟化 nghĩa là gìruǎn huàHán Việt: NHUYỄN HOÁlàm mềmNghĩa ruǎn huàHán Việt: NHUYỄN HOÁlàm mềmTiếng Anh: to softenChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →