Từ điển › 软坐软坐軟坐 nghĩa là gìruǎn zuòghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)Nghĩa ruǎn zuòghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)Chữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →