软实力軟實力 nghĩa là gì
ruǎn shí lìHán Việt: NHUYỄN THỰC LỰC
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
Nghĩa
ruǎn shí lìHSK 7Hán Việt: NHUYỄN THỰC LỰC
- quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
Tiếng Anh: soft power (in international relations)
ruǎn shí lìHán Việt: NHUYỄN THỰC LỰC
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
Tiếng Anh: soft power (in international relations)