软席軟席 nghĩa là gì
ruǎn xí
ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu hoả Trung Quốc)
Nghĩa
ruǎn xí
- ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu hoả Trung Quốc)
Tiếng Anh: soft seat (= first class in PRC trains)
ruǎn xí
ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu hoả Trung Quốc)
Tiếng Anh: soft seat (= first class in PRC trains)