软座軟座 nghĩa là gì
ruǎn zuòHán Việt: NHUYỄN TOÀ
ghế mềm (trên tàu hoặc thuyền)
Nghĩa
ruǎn zuòHán Việt: NHUYỄN TOÀ
- ghế mềm (trên tàu hoặc thuyền)
Tiếng Anh: soft seat (on trains or boats)
ruǎn zuòHán Việt: NHUYỄN TOÀ
ghế mềm (trên tàu hoặc thuyền)
Tiếng Anh: soft seat (on trains or boats)