Từ điển › 软弱软弱軟弱 nghĩa là gìruǎn ruòHán Việt: NHUYỄN NHƯỢCyếuNghĩa ruǎn ruòHSK 7Hán Việt: NHUYỄN NHƯỢCyếuốm yếumềm yếuTiếng Anh: weak; feeble; flabbyChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →