Từ điển › 软文软文軟文 nghĩa là gìruǎn wénHán Việt: NHUYỄN VĂNbài viết quảng cáoNghĩa ruǎn wénHán Việt: NHUYỄN VĂNbài viết quảng cáoTiếng Anh: advertorialChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →