Từ điển › 软木塞软木塞軟木塞 nghĩa là gìruǎn mù sāiHán Việt: NHUYỄN MỘC TẮCnút bầnNghĩa ruǎn mù sāiHán Việt: NHUYỄN MỘC TẮCnút bầnTiếng Anh: a corkChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →