Từ điển › 软梯软梯軟梯 nghĩa là gìruǎn tīthang dâyNghĩa ruǎn tīthang dâyTiếng Anh: rope ladderChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →