软烂軟爛 nghĩa là gì
ruǎn lànHán Việt: NHUYỄN LẠN
(thức ăn, v.v.) mềm; nhão
Nghĩa
ruǎn lànHán Việt: NHUYỄN LẠN
- (thức ăn, v.v.) mềm; nhão
- (Đài Loan) (về người) thiếu động lực; uể oải; lười biếng
Tiếng Anh: (of food etc) soft; pulpy; (Tw) (of a person) lacking drive; shiftless; lazy