Từ điển › 软焊软焊軟焊 nghĩa là gìruǎn hànhàn thiếcNghĩa ruǎn hànhàn thiếcTiếng Anh: to solderChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →焊hànto solder, to weld11 nét · Xem thứ tự nét →