Từ điển › 轰击轰击轟擊 nghĩa là gìhōng jīoanh tạcNghĩa hōng jīoanh tạcTiếng Anh: bombardChữ thành phần轰hōng · Hán Việt: huênhrumble, explosion, blast8 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →