轰动效应轟動效應 nghĩa là gì
hōng dòng xiào yìngHán Việt: HUÊNH ĐỘNG HIỆU ỨNG
hiệu ứng chấn động
Nghĩa
hōng dòng xiào yìngHán Việt: HUÊNH ĐỘNG HIỆU ỨNG
- hiệu ứng chấn động
- phản ứng dữ dội
Tiếng Anh: sensational effect; wild reaction
Chữ thành phần
- 轰hōng · Hán Việt: huênhrumble, explosion, blast8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →