Từ điển › 轰走轰走轟走 nghĩa là gìhōng zǒuHán Việt: HUÊNH TẨUxua đuổiNghĩa hōng zǒuHán Việt: HUÊNH TẨUxua đuổiTiếng Anh: to drive awayChữ thành phần轰hōng · Hán Việt: huênhrumble, explosion, blast8 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →