Từ điển › 轰赶轰赶轟趕 nghĩa là gìhōng gǎnxua đuổiNghĩa hōng gǎnxua đuổiTiếng Anh: to drive awayChữ thành phần轰hōng · Hán Việt: huênhrumble, explosion, blast8 nét · Xem thứ tự nét →赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →