Từ điển › 轰轰轰轰轟轟 nghĩa là gìhōng hōngHán Việt: HUÊNH HUÊNHầm ầmNghĩa hōng hōngHán Việt: HUÊNH HUÊNHầm ầmgầm rúTiếng Anh: booming; roaringChữ thành phần轰hōng · Hán Việt: huênhrumble, explosion, blast8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 轰轰轰轰烈烈hōng hōng liè liè mạnh mẽ; sôi nổi; quy mô lớn